Máy Photocopy DocuCentre-VI C3370


Máy photocopy Fuji Xerox DocuCentre-VI C3370 là dòng máy mới của Fuji Xerox sử dụng công nghệ Smart Work Gateway giúp bạn thay đổi phương thức làm việc truyền thống.

Ứng dụng này sẽ thay đổi cách bạn quản lý nơi làm việc, đồng thời cho phép bạn hình dung lại về hoạt động công việc cũng như đơn giản hóa thao tác giao tiếp, thiết lập một tiêu chuẩn mới về tính khả dụng.

Với Smart Work Gateway, bạn có thể tăng cường tính linh hoạt, laoi5 bỏ các rào cản và tự do sắp xếp công việc theo cách mình mong muốn. Thay đổi cách bạn đặt trình cắm, đăng nhập và kết nối với nơi làm việc ở bất cứ nơi nào. Tiết kiệm thời gian, năng suất hoạt động cao và cho phép bạn dành thời gian cho những công việc quan trọng hơn. Đóng một vai trò quan trọng trong thế giới ngày nay.
Smart Work Gateway có thể nói một cách đơn giản là một biện pháp tiếp cận nhân viên và khách hàng trung tâm giúp thay đổi hoàn toàn môi trường làm việc của bạn.


Còn hàng

Chức Năng cơ bản / chức năng sao chụpDung lượng bộ nhớ4GB (Tối đa: 4GB)Dung lượng khay giấyChuẩn: 4 khay giấy: 500 tờ x 4 khay + 90 tờ (Khay tay) Khay giấy dọc: 500 tờ x 2 khay + 810 tờ + 1175 tờ + 90 tờ ( Khay tay) Tùy chọn: HCF B1: 2030 tờ Tối đa: 4 khay giấy: 4120 tờ (Kiểu 4 khay + HCF B1) Khay giấy dọc: 5105 tờ (Kiểu khay dọc + HCF B1)"Dung lượng ổ cứng160GB hoặc lớn hơn (Khả dụng: 128GB)Khổ giấy bản gốcTối đa 297 x 432 mm (A3, 11 x 17'') cho cả Tờ bản in và SáchKhổ giấy tối đaTối đa: SRA3 ( 320 x 450 mm), 12 x 18'' (305 x 475mm), A3 {12 x 19"" (305 x 483 mm) khi sử dụng khay tay} Tối thiểu: A5, Postcard (100 x 148mm){89x 98mm khi sử dụng khay tay} Chiều rộng mất hình: Cạnh trên: 4.0mm, Cạnh dưới 2.0mm, cạnh trái và phải 2.0mmKiểuMàn hình / Bảng điều khiểnMức tiêu thụ điện2.2 kW (AC220V ± 10%) 2.4 kW (AC240V ± 10%) Chế độ ngủ: 0.5 W (AC230 V) Chế độ sẵn sàng: 75 W (AC230 V)Sức chứa của Khay Giấy raPhần trung tâm phía trên: 250 tờ (A4LEF) Phần trung tâm phía dưới: 250 tờ (A4LEF)Thời gian cho ra bản sao chụp đầu tiênTrắng đen: 4.9 giây ; Màu: 6.7 giâyThời gian khởi động{Khi kích hoạt chế độ trình cắm tích hợp sẵn/ Dịch vụ tùy chỉnh*2} 36 giây hoặc ít hơn, dưới 30 giây nếu nguồn điện bật (nhiệt độ phòng là 23 độ C) { Khi không kích hoạt chế độ trình cắm tích hợp sẵn/ Dịch vụ tùy chỉnh*2} 30 giây hoặc ít hơn, dưới 24 giây nếu nguồn điện bật (nhiệt độ phòng là 23 độ C)Tốc độ sao chụp liên tụcA4LEF/B5LEF : 30 trang / phút ( Trắng đen và màu) A4 / B5: 23 trang/ phút ( Trắng đen và màu) B4: 20 trang/ phút ( Trắng đen và màu) A3: 17 trang/ phút ( Trắng đen và màu)Trọng lượng139 kg (Kiểu máy khay dọc) 132 kg ( Model 4 khay)"Trọng lượng giấyKhay giấy: 52 - 300 gsm Khay tay: 52 - 300 gsmĐộ phân giải In1200 x 2400dpi (Ảnh độ phân giải cao) 600 x 600 dpi ( Văn bản/ Văn bản - Ảnh/ Ảnh/ Bản đồĐộ phân giải In600 x 600 dpi, 1200x 1200dpi, 1200 x 2400 dpiĐộ phân giải Quét600 x 600 dpiChức Năng inHĐH chuẩn (trình điều khiển MAC OS )OS X 10.11/ 10.10/ 10.9/ 10.8, Mac OS X 10.7/10.6HĐH chuẩn (trình điều khiển PCL )Windows®10(32bit), Windows®10 (64bit), Windows®8.1 (32 bit), Windows®8.1 (64bit), Windows®8 (32bit), Windows®8 (64bit), Windows®7 (32bit), Windows®7 (64bit), Windows Vista® (32bit), Windows Vista® (64bit), Windows Server®2012R2 (64bit), Windows Server®2012(64bit), Windows Server®2008 R2 (64bit), Server®2008 (32bit), Server®2008 (64 bit)HĐH tùy chọn (trình điều khiển Adobe PostScript 3)Windows® 10 (32 bit), Windows® 10 (64bit), Windows® 8.1 (32 bit), Windows® 8.1 (64bit), Windows® 8 (32 bit), Windows® 8 (64 bit), Windows® 7 (32 bit), Windows 7 (64 bit), Windows Vista® (32bit, Windows Vista® (64bit), Windows Server® 2012 (64 bit), Windows Server® 2012 R2 (64 bit), Windows Server® 2008 R2 (64 bit), Windows Server® 2008 (32 bit) OS X 10.11/ 10.10/ 10.9/ 10.8, Mac OS X 10.7/10.6Kết nốiEthernet 1000BASE-T/ 100BASE-TX / 10BASE-T, USB 3.0KiểuLắp sẵnNgôn ngữ in ChuẩnPCL5/PCL6Ngôn Ngữ in Tùy chọnAdobe®PostScript®3™Tốc độ In Liên tụcTương tự như những thông số kỹ thuật cơ bản/ Chức năng sao chụpChức năng Scan (tùy chọn)KiểuMáy quét màuTốc độ quét [Bộ nạp và đảo bản gốc tự động]Tùy theo " Tốc độ quét" của Bộ nạp và đảo bản gốc tự độngĐộ phân giải Quét600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpiBộ Nạp và đảo bản gốc tự độngCông Suất130 tờKhổ giấy bản gốcTối đa A3, 11 x 17"", tối thiểu A5*1Tốc độ nạp giấy (A4LEF, 1 mặt)Sao chụp: 30 trang/ phút (Màu và trắng đen) Quét: 80 trang/ phút (Màu và trắng đen) (Quét hình 1 lượt, 2 mặt: Trắng đen: 154 trang/ phút, màu: 154 trang/ phút) {Giấy tiêu chuẩn Fuji Xerox (A4LEF), 200 dpi, đựng trong hộp kín}"Trọng lượng giấy38-128 gsm (2 mặt 50-128 gsm)Bộ hoàn thiện B1 (tùy chọn)Dập ghimCông suất: 50 tờ (90gsm hoặc ít hơn) Kích cỡ giấy: Tối đa A3, 11 x 17" Tối thiểu : B5LEF Vị trí: Dập ghim đơn, dập kim ghépDung lượng khay giấy"{Không có tính năng dập ghim} A4: 2000 tờ, B4 hoặc lớn hơn: 1000 tờ, Xếp chồng kích cỡ hỗn hợp*4: 300 tờ {Có dập ghim} A4: 100 bộ 1000 tờ, B4 hoặc lớn hơn: 75 bộ hoặc 750 tờ {Hoàn thiện bộ tài liệu dạng sách} 50 bộ hoặc 600 tờ {Có chức năng gập} 500 tờ"Hoàn thiện tài liệu dạng sáchCông suất: Dập ghim cho sách gấp đôi: 15 tờ, Tạo rãnh: 5 tờ Khổ giấy : Tối đa: A3, 11x17'', Tối thiểu: A4, Letter Định lượng giấy: Dập ghim cho sách gấp đôi: 64 - 80gsm, Tạo rãnh: 64 - 105 gsmKhổ giấyTối đa A3, 11 x 17" Tối thiểu : B5LEFKích thướcRộng 620 x Dài 552 x Cao 1010 mm Rộng 620 x Dài 597 x Cao 1080 mm (Khi có lắp bộ Hoàn thiện tài liệu dạng sách)LoạiSắp xếp (có chia bộ)/ Xếp chồng (Có chia bộ)Trọng lượng28 kg 38 kg (Khi có lắp bộ Hoàn thiện tài liệu dạng sách)Trọng lượng giấy52 -220 gsmĐục lỗSố lượng lỗ: 2- lỗ / 4-lỗ hoặc 2-lỗ / 3-lỗ đục (Thông số kỹ thuận tại hoa Kỳ) Kích cỡ giấy A3, 11x17'', B4, A4*8, A4LEF, Letter LEF, B5LEF Trọng lượng giấy: 52 -200 gsm

Sản phẩm liên quan
HOTLINE: 0707771900